Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abzal Beisebekov

FC AstanaHậu vệKAZ
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Abzal Beisebekov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Astana.

Tiểu sử Abzal Beisebekov

Abzal Beisebekov là hậu vệ người Kazakhstan, 33 tuổi, chơi cho FC Astana, cao 187 cm và nặng 81 kg. Ở mùa 2026, anh có 23 trận ra sân tại Kazakhstan Premier League với 125 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 175 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026, và anh thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
11Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—241112500000——21—
Kazakhstan Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 125 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abzal Beisebekov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-26700000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-08500000—0———
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-218000007/900/2V5,79
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 1-319001008/1112/2—6,02
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauT 2-0800000—0——7,00
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauH 1-11600000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20122050 nghìn €
26/12/201321200 nghìn €
30/11/201422300 nghìn €
14/12/201523500 nghìn €
13/12/201624500 nghìn €
03/12/201725800 nghìn €
30/06/2018251,0 triệu €
27/12/2018261,2 triệu €
12/06/2019261,3 triệu €
27/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
14/09/2020271,2 triệu €
10/12/2020281,2 triệu €
10/06/2021281,4 triệu €
29/11/2021291,4 triệu €
09/06/202229700 nghìn €
24/11/202229500 nghìn €
05/06/202330500 nghìn €
14/11/202330500 nghìn €
25/06/202431400 nghìn €
13/11/202431300 nghìn €
16/06/202532250 nghìn €
05/11/202532200 nghìn €
22/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com