
Karlo Bartolec là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Astana.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
38Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
9,47Bàn/90 phút
9Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 25 | 24 | 16 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/05/2026
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/45 | 1 | 3/6 | — | 6,67 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 2 | 3/6 | — | 5,57 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Zimbru Chisinau | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Zimbru Chisinau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/09/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/03/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/09/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/03/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 30/07/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 21/03/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 05/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 13/11/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh58
- Thể lực44