Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Miladinović

FC AstanaHậu vệSRB
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ivan Miladinović là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Astana.

Tiểu sử Ivan Miladinović

Ivan Miladinović là hậu vệ thi đấu cho FC Astana, mang quốc tịch Serbia và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 109 phút thi đấu. Cao 189 cm, nặng 81 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,8 triệu € (2021). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026, và việc chuyển đến FC Astana từ FK Yelimay Semey được ghi nhận vào ngày 05/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
99Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—447700000——20—
Kazakhstan Cup2026—102200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/06/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Miladinović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-23200000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201521150 nghìn €
28/05/201621200 nghìn €
09/01/201823250 nghìn €
01/07/201823300 nghìn €
14/10/201824350 nghìn €
19/12/201824500 nghìn €
13/06/201924750 nghìn €
22/12/201925850 nghìn €
29/03/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
28/07/2020251,0 triệu €
28/12/2020261,2 triệu €
12/04/2021261,5 triệu €
01/06/2021261,8 triệu €
28/12/2021271,5 triệu €
01/06/202227800 nghìn €
20/11/202228700 nghìn €
13/06/202328600 nghìn €
12/12/202329700 nghìn €
25/06/202429700 nghìn €
13/11/202430700 nghìn €
16/06/202530700 nghìn €
05/11/202531700 nghìn €
22/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026FK Yelimay SemeyFC AstanaChuyển nhượng—
17/01/2026Tobol KostanaiFK Yelimay SemeyChuyển nhượng—
30/01/2024FC SochiTobol KostanaiChuyển nhượng—
29/06/2022FC Pari Nizhniy NovgorodFC SochiCho mượn—
26/07/2021FC SochiFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
03/07/2018Radnicki NisFC SochiChuyển nhượng—
30/08/2017JagodinaRadnicki NisChuyển nhượng—
29/06/2015Sloga KraljevoJagodinaCho mượn—
31/12/2014JagodinaSloga KraljevoChuyển nhượng—
30/12/2014GFK TabaneJagodinaCho mượn—
31/08/2013JagodinaGFK TabaneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com