Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josip Čondrić

FC AstanaThủ mônCRO
33Tuổi
195Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Josip Čondrić là thủ môn 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Astana.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—12120000——00—
Kazakhstan Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josip Čondrić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-2120000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-090000—0——6,60
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-2dự bị000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 1-3dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauT 2-085000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauH 1-190000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/20131950 nghìn €
13/09/20152250 nghìn €
13/03/20162250 nghìn €
22/10/201724100 nghìn €
17/03/201824200 nghìn €
24/09/201825200 nghìn €
10/03/201925300 nghìn €
15/09/201926250 nghìn €
26/12/201926250 nghìn €
26/07/202026200 nghìn €
28/12/202027500 nghìn €
01/06/202127700 nghìn €
27/10/202128500 nghìn €
07/12/202128350 nghìn €
15/06/202228350 nghìn €
27/11/202229300 nghìn €
05/06/202329500 nghìn €
14/11/202330400 nghìn €
25/06/202430350 nghìn €
13/11/202431400 nghìn €
16/06/202531300 nghìn €
05/11/202532300 nghìn €
22/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực25
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 224
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com