Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ramazan·Karimov

FC AstanaTiền đạoKAZ
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ramazan·Karimov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Astana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
22Đá chính
403Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
1,34Bàn/90 phút
67Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
0,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—331941003281%54%107,11
Kazakhstan Premier League2026—261920051300——60—
Kazakhstan Cup2026—10900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 200 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ramazan·Karimov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-245001013/516/6—7,20
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaB 1-2590000112/1411/5—6,33
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-2901022011/1316/13V7,80
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-27600000—0—V—
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-09010000—0——7,39
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-27000001/211/1—6,35
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 1-313002202/201/1—6,74
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauT 2-02700000—0——6,50
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauH 1-12900000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/202021250 nghìn €
10/12/202021250 nghìn €
10/06/202121250 nghìn €
29/11/202122300 nghìn €
09/06/202222250 nghìn €
24/11/202223350 nghìn €
05/06/202323350 nghìn €
14/11/202324400 nghìn €
25/06/202424350 nghìn €
13/11/202425300 nghìn €
16/06/202525250 nghìn €
05/11/202526250 nghìn €
22/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com