Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damir Marat

FC AstanaTiền đạo
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Damir Marat là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo FC Astana.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—9115400000——10—
Kazakhstan Cup2026—22000400——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 154 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/07/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damir Marat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-2dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20202050 nghìn €
08/07/20212075 nghìn €
14/12/202121150 nghìn €
09/06/202221200 nghìn €
24/11/202222200 nghìn €
05/06/202322175 nghìn €
14/11/202323150 nghìn €
25/06/20242375 nghìn €
13/11/202424100 nghìn €
16/06/202524200 nghìn €
05/11/202525300 nghìn €
22/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Tobol KostanaiFC AstanaChuyển nhượng—
11/01/2026OkzhetpesTobol KostanaiChuyển nhượng—
26/02/2025FK Kaspyi AktauOkzhetpesChuyển nhượng—
20/03/2024FK AksuFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
05/02/2022EkibastuzetsFK AksuChuyển nhượng—
08/08/2020Free playerEkibastuzetsChuyển nhượng—
31/12/2018RuzaevkaFK Altay (- 2023)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com