Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kipras Kazukolovas

FC AstanaHậu vệLTU
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Kipras Kazukolovas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FC Astana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.534Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211350001095%80%006,83
Kazakhstan Premier League2026—15121.12900100——20—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—332700000090%73%107,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/121 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.129 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/152 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/26 (73%)
Không chiến thắng / thua
11 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kipras Kazukolovas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanB 0-1450000017/1934/5—6,57
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AzerbaijanH 1-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LiechtensteinT 2-0900010099/10214/5—7,10
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-24900000—0—Đ—
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-09000000—0——7,00
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-2900000171/7702/6—6,95
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 1-3900000052/5903/7V6,22
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauT 2-09000000—0——6,90
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauH 1-19000000—0——6,70
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ MaltaH 0-0900000051/5429/12V7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20212125 nghìn €
17/06/20222125 nghìn €
14/12/202222150 nghìn €
27/06/202322200 nghìn €
28/11/202323500 nghìn €
25/06/202423500 nghìn €
13/11/202423700 nghìn €
16/06/202524700 nghìn €
05/11/202524700 nghìn €
22/06/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/02/2024FK Zalgiris VilniusFC AstanaChuyển nhượng—
17/11/2021—FK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
30/06/2021Brighton U23—Chuyển nhượng—
30/06/2019Brighton Hove Albion U18Brighton U23Chuyển nhượng—
01/07/2017FK BE1 JonavaBrighton Hove Albion U18Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com