Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dinmukhamed Karaman

FC AstanaTiền vệKAZ
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Dinmukhamed Karaman là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Astana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

35Trận ra sân
25Đá chính
740Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
740Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700004186%72%006,54
Kazakhstan Premier League2026—262133300100——40—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—411171001182%72%006,79
Chuỗi trận FIFA2026—202000000——00—
Kazakhstan Cup——11000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/150 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
12/18 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/22 (72%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 333 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/52 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dinmukhamed Karaman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-2dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaB 1-2900030258/6523/5—7,01
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-2900000020/2702/4—5,78
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1900011052/58711/13—6,84
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-210500000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-07400000—0———
10/06/2026Giao hữu quốc tế@ HungaryB 1-373000019/121——5,80
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉH 1-110000001/401/3—6,13
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc MacedoniaH 1-1701011117/2234/5—7,95
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs LiechtensteinT 4-0280000120/2112/2—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/201918125 nghìn €
27/12/201919125 nghìn €
14/09/202020100 nghìn €
10/12/202020100 nghìn €
10/06/202120150 nghìn €
29/11/202121200 nghìn €
09/06/202221250 nghìn €
24/11/202222200 nghìn €
05/06/202322175 nghìn €
14/11/202323175 nghìn €
25/06/202424175 nghìn €
13/11/202424175 nghìn €
16/06/202524250 nghìn €
05/11/202525400 nghìn €
22/06/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com