
Bauyrzhan Islamkhan
Tiền vệKAZ
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Bauyrzhan Islamkhan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KAZ.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Quần đảo Faroe | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 66/70 | 0 | 1/6 | — | 7,20 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 55/66 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 49/56 | 3 | 3/8 | — | 7,57 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | B 1-2 | 53 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/11/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2018 | 25 | 2,3 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/09/2019 | 26 | 2,4 triệu € |
| 27/12/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 03/12/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 24/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 13/11/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.