Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bauyrzhan Islamkhan

Tiền vệKAZ
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Bauyrzhan Islamkhan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch KAZ.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bauyrzhan Islamkhan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-2870010666/7001/6—7,20
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaB 1-2900120555/6623/7—7,70
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1730110349/5633/8—7,57
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-25310000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-06200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,3 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,4 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201319150 nghìn €
30/11/201421600 nghìn €
14/12/2015221,0 triệu €
13/12/2016231,8 triệu €
03/12/2017242,0 triệu €
30/06/2018251,8 triệu €
27/12/2018252,3 triệu €
12/06/2019262,0 triệu €
07/09/2019262,4 triệu €
27/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
03/12/2020271,8 triệu €
26/05/2021281,0 triệu €
24/11/202229500 nghìn €
05/06/202330500 nghìn €
14/11/202330450 nghìn €
25/06/202431450 nghìn €
13/11/202431450 nghìn €
16/06/202532300 nghìn €
05/11/202532250 nghìn €
22/06/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com