
Marin Tomasov là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Astana.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
487Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
2,03Bàn/90 phút
44Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 25 | 25 | 487 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 487 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/04/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/22 | 1 | 3/6 | — | 5,32 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/5 | — | 5,82 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Zimbru Chisinau | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Zimbru Chisinau | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2007 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/01/2008 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/04/2008 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2008 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2009 | 21 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2009 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2009 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2010 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2010 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/02/2011 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/08/2011 | 23 | 2,8 triệu € |
| 28/02/2012 | 24 | 2,8 triệu € |
| 29/06/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/01/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/06/2014 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/03/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/09/2015 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 24/11/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2017 | 29 | 2,1 triệu € |
| 03/12/2017 | 30 | 1,7 triệu € |
| 30/06/2018 | 30 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 31 | 3,5 triệu € |
| 07/09/2019 | 32 | 3,8 triệu € |
| 27/12/2019 | 32 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,8 triệu € |
| 14/09/2020 | 33 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2020 | 33 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2021 | 34 | 750 nghìn € |
| 09/06/2022 | 34 | 700 nghìn € |
| 24/11/2022 | 35 | 600 nghìn € |
| 05/06/2023 | 35 | 500 nghìn € |
| 14/11/2023 | 36 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 36 | 350 nghìn € |
| 13/11/2024 | 37 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 38 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 38 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy69
- Sức mạnh34
- Thể lực41