Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marin Tomasov

FC AstanaTiền vệCRO
39Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Marin Tomasov là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Astana.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
487Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
2,03Bàn/90 phút
44Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—2525487110100——30—
Kazakhstan Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 487 phút

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marin Tomasov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-212000000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-09001000—0——7,20
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-2720030113/2213/6—5,32
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 1-313001002/312/5—5,82
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauT 2-09001000—0——7,20
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauH 1-17400000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 400 nghìn €2008: 1,0 triệu €2008: 1,5 triệu €2009: 2,0 triệu €2009: 1,5 triệu €2009: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2011: 2,0 triệu €2011: 2,8 triệu €2012: 2,8 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 600 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,1 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,8 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20072026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/200720100 nghìn €
06/01/200820400 nghìn €
26/04/2008201,0 triệu €
01/10/2008211,5 triệu €
07/02/2009212,0 triệu €
21/02/2009211,5 triệu €
04/10/2009221,0 triệu €
28/01/2010221,0 triệu €
12/09/2010231,5 triệu €
12/02/2011232,0 triệu €
28/08/2011232,8 triệu €
28/02/2012242,8 triệu €
29/06/2012241,5 triệu €
03/01/2013251,0 triệu €
28/06/2013251,0 triệu €
19/01/201426600 nghìn €
29/06/201426400 nghìn €
16/03/201527300 nghìn €
13/09/2015281,0 triệu €
13/03/2016282,0 triệu €
24/11/2016292,0 triệu €
29/06/2017292,1 triệu €
03/12/2017301,7 triệu €
30/06/2018302,0 triệu €
27/12/2018313,0 triệu €
12/06/2019313,5 triệu €
07/09/2019323,8 triệu €
27/12/2019323,5 triệu €
07/04/2020322,8 triệu €
14/09/2020332,0 triệu €
10/12/2020331,2 triệu €
10/06/2021331,0 triệu €
29/11/202134750 nghìn €
09/06/202234700 nghìn €
24/11/202235600 nghìn €
05/06/202335500 nghìn €
14/11/202336450 nghìn €
25/06/202436350 nghìn €
13/11/202437350 nghìn €
16/06/202537350 nghìn €
05/11/202538300 nghìn €
22/06/202638275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy69
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com