
Dmitriy Shomko
Hậu vệKAZ
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Dmitriy Shomko là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KAZ.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,08 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Zimbru Chisinau | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Zimbru Chisinau | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/11/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/12/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/12/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/09/2020 | 30 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 09/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 24/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 14/11/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/11/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh52
- Thể lực44