Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Branimir Kalaica

FC AstanaHậu vệCRO
28Tuổi
195Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Branimir Kalaica là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Astana.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
109Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
109Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—22229210000——20—
Kazakhstan Cup2026—101700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Branimir Kalaica · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Dinamo CityB 1-212000000—0—V—
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Dinamo CityT 1-09000000—0——7,10
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsB 0-2900020065/6814/6—7,31
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 1-3900000054/6011/3—6,49
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Zimbru ChisinauT 2-09000000—0——7,40
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Zimbru ChisinauH 1-19000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/201618250 nghìn €
29/06/201719500 nghìn €
22/02/201819400 nghìn €
28/06/201820700 nghìn €
11/02/2019201,0 triệu €
28/06/2019211,2 triệu €
30/12/201921750 nghìn €
07/04/202021675 nghìn €
01/11/202022350 nghìn €
28/06/202123250 nghìn €
31/03/202223125 nghìn €
26/06/202224100 nghìn €
05/06/202325600 nghìn €
17/12/202325700 nghìn €
03/06/202426700 nghìn €
13/11/202426700 nghìn €
16/06/202527800 nghìn €
05/11/202527900 nghìn €
22/06/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com