
Finn Yeats là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Falkirk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 67% | 45% | 1 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/49 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 0/1 | V | 6,22 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/27 | 4 | 7/14 | — | 6,42 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stranraer | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Alloa Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/47 | 3 | 4/5 | — | 5,83 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 3/7 | — | 5,82 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/3 | — | 5,72 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 3 | 5/10 | V | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/03/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh40
- Thể lực34