
Ethan Ross là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Falkirk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
907Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
907Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 646 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 261 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/124 (84%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/87 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 4 | 6/11 | — | 7,09 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/29 | 0 | 3/6 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/17 | 1 | 6/8 | — | 8,18 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 9/14 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 1 | 3/8 | — | 6,16 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 5/8 | V | 6,24 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/11 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 11/15 | 4 | 9/19 | — | 6,62 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 4/8 | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stranraer | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,88 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2019 | Aberdeen Reserve | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2018 | Aberdeen U20 | Aberdeen FC Reserves | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy63
- Sức mạnh42
- Thể lực38