Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Scott Bain

FalkirkThủ mônSCO
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Scott Bain là thủ môn 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Falkirk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
41Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—998104141163%100%006,92
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,92

Thủ môn

Cứu thua
41
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/377 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
79/215 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/11/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Scott Bain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-19021118/3611/1—6,57
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.B 1-29090027/500——7,41
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-2dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 2-0dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-0dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-19041036/4501/1—7,42
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 2-19030128/450——6,34
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-19080111/320——7,57
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 1-29040032/440——6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 175 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/201321175 nghìn €
08/10/201422250 nghìn €
06/12/201524400 nghìn €
13/02/201725400 nghìn €
03/03/201826350 nghìn €
07/08/201826500 nghìn €
02/01/201927500 nghìn €
19/08/201927750 nghìn €
04/02/202028750 nghìn €
07/04/202028600 nghìn €
17/01/202129600 nghìn €
27/06/202129800 nghìn €
30/12/202130800 nghìn €
26/06/202230800 nghìn €
12/12/202231650 nghìn €
25/06/202331350 nghìn €
04/12/202332300 nghìn €
29/05/202432250 nghìn €
02/12/202433200 nghìn €
16/06/202533150 nghìn €
09/12/202534100 nghìn €
19/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Celtic FCFalkirkChuyển nhượng—
30/06/2018Dundee F.C.Celtic FCChuyển nhượng—
20/05/2018Celtic FCDundee F.C.Cho mượn—
30/01/2018Dundee F.C.Celtic FCChuyển nhượng—
29/01/2018Hibernian F.C.Dundee F.C.Cho mượn—
31/12/2017Dundee F.C.Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2014Alloa AthleticDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2011Aberdeen FC U20 Alloa AthleticChuyển nhượng—
31/10/2010Elgin CityAberdeen FC U20 Cho mượn—
31/07/2010Aberdeen FC U20 Elgin CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com