Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dylan Tait

Dundee UnitedTiền vệSCO
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Dylan Tait là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dundee United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.006Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1006Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—8767300013478%43%406,54
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4433310092——206,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
364/462 (78%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
43/93 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
11
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/103 (43%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 51
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dylan Tait · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-1630011050/6011/14V6,47
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.T 1-0900020034/5028/12V6,24
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 3-0900021154/6516/10—6,70
05/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkH 1-1900021640/5504/14V7,20
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.B 0-3700020027/3202/10—5,88
22/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.B 0-2900031360/7547/12V7,10
09/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 0-4900010169/87611/22—6,24
01/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.H 1-1900000030/3836/9—6,47
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs SpartansT 4-09010310—0—V7,94
19/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs ArbroathT 3-06300000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/202018200 nghìn €
17/01/202119350 nghìn €
02/06/202119350 nghìn €
30/12/202120400 nghìn €
26/06/202220400 nghìn €
12/12/202221325 nghìn €
25/06/202321325 nghìn €
18/10/202321—
03/10/202422100 nghìn €
02/12/202423200 nghìn €
16/06/202523175 nghìn €
07/10/202523250 nghìn €
09/12/202524300 nghìn €
04/03/202624500 nghìn €
19/05/202624800 nghìn €
30/09/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FalkirkDundee UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Hibernian BFalkirkChuyển nhượng—
30/05/2024FalkirkHibernian BCho mượn—
21/01/2024Hibernian BFalkirkChuyển nhượng—
20/01/2024Hamilton Academical F.C.Hibernian BCho mượn—
02/07/2023Hibernian BHamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2023ArbroathHibernian BCho mượn—
31/08/2022Hibernian BArbroathChuyển nhượng—
09/05/2022Kilmarnock F.C.Hibernian BCho mượn—
19/01/2022Hibernian BKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
02/01/2022Raith RoversHibernian BCho mượn—
31/08/2021Hibernian BRaith RoversChuyển nhượng—
30/08/2021Raith RoversHibernian BChuyển nhượng—
23/01/2019Fife Elite Football Academy (- 2021)Raith RoversChuyển nhượng—
30/06/2017Thistle Weir Youth Academy Fife Elite Football Academy (- 2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy48
  • Sức mạnh42
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com