
Ross Maclver là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Falkirk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
420Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 273 | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | — | — | 0 | 0 | 7,35 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 147 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 52% | 48% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/44 (52%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/41 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 2 | 5/8 | — | 6,73 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/9 | 0 | 8/12 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 2/8 | — | 6,54 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 4/7 | — | 6,15 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stranraer | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 03/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Alloa Athletic | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Partick Thistle FC | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Alloa Athletic | Partick Thistle FC | Cho mượn | — |
| 27/02/2022 | Partick Thistle FC | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Motherwell FC B | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2021 | Partick Thistle FC | Motherwell FC B | Cho mượn | — |
| 11/03/2021 | Motherwell FC B | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Greenock Morton | Motherwell FC B | Cho mượn | — |
| 20/09/2020 | Motherwell FC B | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Ross County FC Reserves | Motherwell FC B | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2019 | Elgin City | Ross County FC Reserves | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | Ross County FC Reserves | Elgin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ross County FC U20 | Ross County FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | Forfar Athletic FC | Ross County FC U20 | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Ross County FC U20 | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Wick Academy | Ross County FC U20 | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | Ross County FC U20 | Wick Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ross County FC U17 | Ross County FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh30
- Thể lực48