
Ben Broggio là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
329Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 258 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 65% | 41% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 71 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 78% | 14% | 0 | 0 | 7,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/60 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 7,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 1/4 | — | 6,69 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Walsall | T 6-1 | 71 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 15/19 | 1 | 1/7 | — | 7,91 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 2 | 5/8 | — | 6,37 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | English U21 Premier League | vs Crystal Palace U21 | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 33/40 | 2 | 4/13 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2026 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Aston Villa U23 | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Falkirk | Aston Villa U21 | Cho mượn | — |
| 29/06/2026 | Falkirk | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 02/02/2026 | Aston Villa U21 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Aston Villa U23 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aston Villa Youth | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực28