Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barney Stewart

West Bromwich AlbionTiền đạoSCO
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Barney Stewart là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo West Bromwich Albion.

Tiểu sử Barney Stewart

Barney Stewart, sinh ngày 07/04/2004, là tiền đạo quốc tịch Scotland hiện thi đấu cho West Bromwich Albion, 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 11 lần với 274 phút, điểm trung bình 6,34, trong đó 9 trận tại Hạng Nhất Anh và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là việc kết thúc thời gian cho Falkirk mượn và trở lại West Bromwich Albion vào 30/06/2026, với phí 1,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
3Đá chính
337Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1022301003262%47%106,50
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211070003081%23%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/45 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/40 (47%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barney Stewart · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Blackburn RoversT 3-263102108/1204/7—7,91
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamT 2-176000015/704/9—6,34
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityB 0-120001101/101/4—6,42
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 BulgariaT 2-09011000—0—V7,50
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 AzerbaijanT 5-27320000—0——7,90
20/09/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersB 0-129000006/713/6—6,33
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-116000002/501/2—6,08
10/09/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs WatfordT 1-08000001/403/4—6,44
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 1-1100000—0——6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202521100 nghìn €
09/12/202521125 nghìn €
04/03/202621500 nghìn €
19/05/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FalkirkWest Bromwich AlbionHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/12/2025Dunfermline AthleticFalkirkCho mượn—
25/09/2025FalkirkDunfermline AthleticChuyển nhượng—
31/12/2024Heriot Watt UniversityFalkirkCho mượn—
24/10/2024FalkirkHeriot Watt UniversityChuyển nhượng—
23/10/2024Heriot Watt UniversityFalkirkChuyển nhượng—
30/06/2022Hayes & Yeading FC U19Heriot Watt UniversityChuyển nhượng—
30/06/2020Queens Park Rangers AcademyHayes & Yeading FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com