Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis Neilson

FalkirkHậu vệSCO
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lewis Neilson là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Falkirk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
842Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—776300002078%60%106,37
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3221200020——006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/322 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/59 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
43
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/61 (60%)
Không chiến thắng / thua
28 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis Neilson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-1900000018/30210/16—6,78
10/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.B 1-2900000154/6327/14—6,47
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 2-1900010031/3916/9—6,73
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-1900000013/2115/5—6,39
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 1-2900000045/6004/5—5,93
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-2900010055/6302/8V5,90
09/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.H 0-0900000038/4613/4—6,41
01/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs StranraerT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/202117250 nghìn €
27/06/202118250 nghìn €
30/12/202118250 nghìn €
26/06/202219250 nghìn €
12/12/202219375 nghìn €
25/06/202320375 nghìn €
04/12/202320450 nghìn €
01/10/202421500 nghìn €
02/12/202421700 nghìn €
16/06/202522700 nghìn €
09/12/202522700 nghìn €
19/05/202623600 nghìn €
30/09/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Heart of Midlothian F.C.FalkirkChuyển nhượng—
30/05/2026FalkirkHeart of Midlothian F.C.Cho mượn—
06/07/2025Heart of Midlothian F.C.FalkirkChuyển nhượng—
31/12/2024St Johnstone F.C.Heart of Midlothian F.C.Cho mượn—
29/07/2024Heart of Midlothian F.C.St Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2024Partick Thistle FCHeart of Midlothian F.C.Cho mượn—
02/08/2023Heart of Midlothian F.C.Partick Thistle FCChuyển nhượng—
30/06/2022Dundee UnitedHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
04/05/2021FalkirkDundee UnitedCho mượn—
11/03/2021Dundee UnitedFalkirkChuyển nhượng—
30/06/2020Dundee United FC U18Dundee UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ31
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy39
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com