- Phạt góc3 – 9
- Thẻ vàng5 – 4
- Thẻ đỏ0 – 1
- Luân lưu4 – 2
Sân East End Park, Dunfermline · sân trung lập · Trọng tài: John Beaton · Âm u 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Falkirk chấp 0.75 · 1.83 / 1.98
Dunfermline Athletic và Falkirk hòa nhau 0-0.
Dunfermline Athletic vs Falkirk 0-0 — Cúp Scotland 18/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 1Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích7
- 7Sút trong vòng cấm13
- 1Sút bị chặn4
- 3Phạt góc10
- 77Tấn công nguy hiểm122
- 115Tấn công156
- 0Tranh chấp0
- 35Bị phạm lỗi46
- 5Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ1
Kèo châu Á của Bet365: Falkirk chấp 0.75 trái, tỷ lệ 1.83 / 1.98. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.75 bàn. Falkirk kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dunfermline Athletic ép sân · cột hướng xuống: Falkirk ép sân. Dunfermline Athletic kiểm soát thế trận 32% thời gian, Falkirk 60%.
Dunfermline AthleticFalkirk| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-2-3-1
Dunfermline Athletic · HLV Neil Lennon
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Aston Oxborough | Thủ môn | 6.74 |
| 2 | Jeremiah Chilokoa-Mullen © | Hậu vệ | 6.9 |
| 3 | Kieran Ngwenya | Hậu vệ | 6.15 |
| 18 | Nurudeen Abdulai | Hậu vệ | 6.15 |
| 8 | Charlie Gilmour | Tiền vệ | 6.4 |
| 10 | Matty Todd | Tiền vệ | 6.08 |
| 14 | Alfonso Amade | Tiền vệ | 6.8 |
| 26 | Andy Tod | Tiền vệ | 5.81 |
| 47 | Robbie Fraser | Tiền vệ | 6.4 |
| 20 | Chris Kane | Tiền đạo | 6.42 |
| 38 | Callum Morrison | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Keith Bray | Tiền vệ |
| 4 | Kyle Benedictus | Hậu vệ |
| 33 | Josh Cooper | Tiền vệ |
| 34 | Lucas Fyfe | Tiền đạo |
| 5 | Chris Hamilton | Tiền vệ |
| 11 | Shea Kearney | Tiền vệ |
| 35 | Tashan Oakley-Boothe | Tiền vệ |
| 40 | Billy Terrell | Thủ môn |
| 31 | John Tod | Hậu vệ |
Falkirk · HLV John McGlynn
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 6.52 |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ | 6.15 |
| 5 | Liam Henderson | Hậu vệ | 6.9 |
| 20 | Connor Allan | Hậu vệ | 5.75 |
| 28 | Filip Lissah | Hậu vệ | 6.21 |
| 8 | Brad Spencer © | Tiền vệ | 6.29 |
| 11 | Ben Broggio | Tiền vệ | 5.89 |
| 14 | Finn Yeats | Tiền vệ | 6.1 |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ | 6.34 |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ | 6.05 |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Kyrell Wilson | Tiền đạo |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ |
| 17 | Henry Cartwright | Tiền vệ |
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo |
| 1 | Nicky Hogarth | Thủ môn |
| 9 | Ross Maclver | Tiền đạo |
| 15 | Lewis Neilson | Hậu vệ |
| 27 | Ben Parkinson | Tiền đạo |
| 23 | Ethan Ross | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Dunfermline Athletic | Olly Thomas | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.75 | 1.83 | 1.98 | 4.00 | 3.9 | 1.75 | 2.75 | 2.00 | 1.80 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/03/2025 | SCO Championship | Falkirk – Dunfermline Athletic | 1–0 |
| 28/12/2024 | SCO Championship | Dunfermline Athletic – Falkirk | 3–3 |
| 26/10/2024 | SCO Championship | Falkirk – Dunfermline Athletic | 2–1 |
| 10/08/2024 | SCO Championship | Dunfermline Athletic – Falkirk | 0–2 |
| 08/04/2023 | SCO League One | Falkirk – Dunfermline Athletic | 2–2 |
| 08/03/2023 | SCO League One | Dunfermline Athletic – Falkirk | 2–0 |
| 05/11/2022 | SCO League One | Falkirk – Dunfermline Athletic | 0–1 |
| 17/09/2022 | SCO League One | Dunfermline Athletic – Falkirk | 1–1 |
| 10/10/2020 | SCO League Cup | Dunfermline Athletic – Falkirk | 2–0 |
| 13/04/2019 | SCO Championship | Dunfermline Athletic – Falkirk | 0–1 |
Phong độ gần đây
Dunfermline Athletic
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | SCO Championship | Airdrie United – Dunfermline Athletic | 2–2 | H |
| 11/04/2026 | SCO Championship | Partick Thistle FC – Dunfermline Athletic | 2–0 | B |
| 08/04/2026 | SCO Championship | Ayr United – Dunfermline Athletic | 0–3 | T |
| 04/04/2026 | SCO Championship | Dunfermline Athletic – Greenock Morton | 3–1 | T |
| 21/03/2026 | SCO Championship | Ross County F.C. – Dunfermline Athletic | 2–2 | H |
Falkirk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | SCO Premiership | Falkirk – Rangers F.C. | 3–6 | B |
| 04/04/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 2–3 | T |
| 21/03/2026 | SCO Premiership | Falkirk – St Mirren F.C. | 1–2 | B |
| 14/03/2026 | SCO Premiership | Aberdeen F.C. – Falkirk | 1–1 | H |
| 07/03/2026 | SCO Cup | Falkirk – Dundee United | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Dunfermline Athletic vs Falkirk đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dunfermline Athletic vs Falkirk thuộc Cúp Scotland đã diễn ra lúc 18:30 ngày 18/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân East End Park (Dunfermline).
- Kết quả Dunfermline Athletic vs Falkirk là bao nhiêu?
- Dunfermline Athletic và Falkirk hòa 0-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Dunfermline Athletic vs Falkirk bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Falkirk chấp 0.75 trái, tỷ lệ 1.83 / 1.98; tài xỉu 2.75 bàn; kèo 1x2 4.00 – 3.9 – 1.75 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Dunfermline Athletic vs Falkirk gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Dunfermline Athletic thắng 9, hòa 7, Falkirk thắng 14. Lần gần nhất ngày 08/03/2025 (SCO Championship) Falkirk 1-0 Dunfermline Athletic.
- Phong độ Dunfermline Athletic và Falkirk trước trận?
- Dunfermline Athletic: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWDW); Falkirk: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDWW).
- Đội hình xuất phát Dunfermline Athletic vs Falkirk?
- Dunfermline Athletic ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Falkirk dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:52 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

