- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng1 – 4
Sân Estadio Nacional de Cabo Verde, Playa · Trọng tài: Djindo Louis Houngnandande · Âm u 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Cape Verde chấp 0.25 · 4.25 / 1.21
Rwanda thắng 2-1 ngay trên sân của Cape Verde.
Cape Verde vs Rwanda 1-2 — CAN 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 24' 🟨 Bonheur Mugisha
- 🟨 Kevin Pina 37'
-
⚽ Gilson Benchimolkiến tạo: Ryan Mendes
40'
1 - 0 -
47+2'
1 - 1 ⚽ Claude Niyomugabokiến tạo: A. Mutsinzi - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Elie Tatou Iradukundathay Abeddy Biramahire
- 51' 🟨 Joy Lance Mickels
-
52'
1 - 2 ⚽ Elie Tatou Iradukundakiến tạo: Joy Lance Mickels - 57' 🟨 Elie Tatou Iradukunda
- 58' 🟨 A. Mutsinzi
- 🔁 Nuno Da Costathay Ayoni Santos 62'
- 🔁 Jovane Cabralthay José Tavares 62'
- 69' 🔁 Jojea Kwizerathay Gilbert Mugisha
- 69' 🔁 Noam Emeranthay Leroy-Jacques Mickels
- 🔁 Dailon Livramentothay Ryan Mendes 75'
- 🔁 Jamiro Monteirothay Telmo Arcanjo 75'
- 🔁 Garry Rodriguesthay Gilson Benchimol 85'
- 93+3' 🔁 I. Nshutithay Joy Lance Mickels
- 93+3' 🔁 Kevin Muhirethay Bonheur Mugisha
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 9Tổng cú sút16
- 6Sút trúng đích2
- 9Sút không trúng đích3
- 19Sút trong vòng cấm6
- 4Sút bị chặn1
- 4Phạt góc3
- 54Tấn công nguy hiểm13
- 110Tấn công48
- 496Chuyền216
- 454Chuyền chính xác157
- 9Chuyền then chốt3
- 12Chuyền dài4
- 25Rê bóng10
- 22Tạt bóng23
- 45Tranh chấp41
- 8Tắc bóng19
- 34Cản phá53
- 6Cứu thua5
- 6Phạm lỗi2
- 21Bị phạm lỗi15
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Cape Verde chấp 0.25 trái, tỷ lệ 4.25 / 1.21. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Cape Verde kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Cape Verde ép sân · cột hướng xuống: Rwanda ép sân. Cape Verde kiểm soát thế trận 70% thời gian, Rwanda 19%.
Cape VerdeRwanda| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Cape Verde · HLV Humberto Bettencourt
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Josimar Dias Vozinha | Thủ môn | 6.04 |
| 2 | Wagner Pina | Hậu vệ | 6.36 |
| 3 | Diney Borges | Hậu vệ | 7.32 |
| 5 | Logan Costa | Hậu vệ | 6.85 |
| 13 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ | 6.6 |
| 16 | José Tavares | Tiền vệ | 6.08 |
| 18 | Telmo Arcanjo | Tiền vệ | 6.89 |
| 20 | Ryan Mendes © | Tiền vệ | 7.67 |
| 25 | Ayoni Santos | Tiền vệ | 6.13 |
| 9 | Gilson Benchimol | Tiền đạo | 7.55 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Carlos Joaquim dos Santos | Thủ môn |
| 7 | Jovane Cabral | Tiền đạo |
| 12 | Márcio Rosa | Thủ môn |
| 4 | Roberto Lopes | Hậu vệ |
| 22 | Jorge Miguel Lopes Xavier | Hậu vệ |
| 11 | Garry Rodrigues | Tiền đạo |
| 10 | Jamiro Monteiro | Tiền vệ |
| 8 | Joao Paulo Fernandes | Tiền vệ |
| 19 | Dailon Livramento | Tiền đạo |
| 14 | Deroy Duarte | Tiền vệ |
| 15 | Laros Duarte | Tiền vệ |
| 21 | Nuno Da Costa | Tiền đạo |
Rwanda · HLV Stephen Constantine
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Ntwari | Thủ môn | 7.4 |
| 2 | Claude Niyomugabo | Hậu vệ | 7.06 |
| 5 | A. Mutsinzi | Hậu vệ | 6.57 |
| 24 | Gilbert Byiringiro | Hậu vệ | 6.37 |
| 25 | Phanuel Kavita | Hậu vệ | 6.9 |
| 4 | Djihad Bizimana © | Tiền vệ | 6.38 |
| 12 | Gilbert Mugisha | Tiền vệ | 6.11 |
| 13 | Leroy-Jacques Mickels | Tiền vệ | 6.71 |
| 15 | Bonheur Mugisha | Tiền vệ | 6.35 |
| 20 | Joy Lance Mickels | Tiền vệ | 6.79 |
| 7 | Abeddy Biramahire | Tiền đạo | 6.56 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Samuel Gueulette | Tiền vệ |
| 18 | Adolphe Hakizimana | Thủ môn |
| 3 | emmanuel imanishimwe | Hậu vệ |
| 14 | Elie Tatou Iradukunda | Tiền vệ |
| 22 | Jojea Kwizera | Tiền đạo |
| 9 | J. Mickels | Tiền đạo |
| 11 | Kevin Muhire | Tiền vệ |
| 16 | C. Niyigena | Hậu vệ |
| 26 | Darryl Nkulikiyimana | Hậu vệ |
| 17 | I. Nshuti | Tiền đạo |
| 6 | Obed Obed | Hậu vệ |
| 10 | Noam Emeran | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 4.25 | 1.21 | 151.00 | 19 | 1.02 | 3.5 | 6.25 | 1.12 | 6.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 17/11/2020 | CAF AFCON | Rwanda – Cape Verde | 0–0 |
| 12/11/2020 | CAF AFCON | Cape Verde – Rwanda | 0–0 |
Phong độ gần đây
Cape Verde
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | FIFA World Cup | Argentina – Cape Verde | 1–1 | H |
| 27/06/2026 | FIFA World Cup | Cape Verde – Ả Rập Xê Út | 0–0 | H |
| 22/06/2026 | FIFA World Cup | Uruguay – Cape Verde | 2–2 | H |
| 15/06/2026 | FIFA World Cup | Tây Ban Nha – Cape Verde | 0–0 | H |
| 07/06/2026 | INT FRL | Cape Verde – Bermuda | 3–0 | T |
Rwanda
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | FIFA Series | Rwanda – Estonia | 2–0 | T |
| 28/03/2026 | FIFA Series | Rwanda – Grenada | 4–0 | T |
| 14/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Nam Phi South Africa – Rwanda | 3–0 | B |
| 10/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Rwanda – Benin | 0–1 | B |
| 09/09/2025 | FIFA World Cup qualification (CAF) | Zimbabwe – Rwanda | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Cape Verde vs Rwanda đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Cape Verde vs Rwanda thuộc CAN, Vòng 2 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Nacional de Cabo Verde (Playa).
- Kết quả Cape Verde vs Rwanda là bao nhiêu?
- Rwanda thắng Cape Verde 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Kèo Cape Verde vs Rwanda bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Cape Verde chấp 0.25 trái, tỷ lệ 4.25 / 1.21; tài xỉu 3.5 bàn; tài xỉu phạt góc 6.5 quả; kèo 1x2 151.00 – 19 – 1.02 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Cape Verde và Rwanda trước trận?
- Cape Verde: 2 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDDDWW); Rwanda: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWL).
- Đội hình xuất phát Cape Verde vs Rwanda?
- Cape Verde ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Rwanda dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

