Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Phanuel Kavita

Birmingham LegionHậu vệRWA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Phanuel Kavita là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RWA, hiện khoác áo Birmingham Legion.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.604Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1604Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800000094%57%006,72
USL Championship2026—17121.2701005186%56%306,59
Chuỗi trận FIFA2026—2215400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/56 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

USL Championship · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.270 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
474/546 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/67 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
76
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/76 (56%)
Không chiến thắng / thua
31 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Phanuel Kavita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL Championship@ Brooklyn FCT 2-1900000046/5514/6V6,08
19/10/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedH 0-0dự bị00000—0———
15/10/2026USL Championship@ Sporting JaxT 1-04000003/30——6,91
29/09/2026CAN@ Cape VerdeT 2-1900000016/1636/8—6,90
25/09/2026CANvs LiberiaT 3-1900000037/4002/6—6,55
17/09/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedH 4-4900000139/4301/4—6,09
13/09/2026USL Championshipvs Charleston BatteryH 2-2450000018/1914/4—6,28
30/08/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 2-3dự bị00000—0———
23/08/2026USL Championshipvs Sporting JaxB 2-3450010025/2502/2—6,55
16/08/2026USL Championship@ Colorado SpringsB 2-3900000016/2106/11V5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201623100 nghìn €
14/12/201623125 nghìn €
10/07/201825175 nghìn €
14/11/201825200 nghìn €
02/10/201926250 nghìn €
09/04/202128300 nghìn €
24/11/202128300 nghìn €
09/06/202229325 nghìn €
28/11/202229325 nghìn €
18/05/202330325 nghìn €
28/11/202330325 nghìn €
27/05/202431200 nghìn €
29/10/202431200 nghìn €
07/05/202532175 nghìn €
24/11/202532150 nghìn €
29/04/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com