
José Tavares là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Santa Clara.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
771Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 62% | 0 | 0 | 5,92 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 613 | 1 | 0 | 1 | 8 | 1 | 78% | 58% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/201 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/67 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 3/10 | V | 5,94 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Rwanda | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 5/7 | — | 6,08 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Mali | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/37 | 2 | 9/13 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | T 2-1 | 62 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16/23 | 1 | 2/4 | — | 7,95 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 4-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 47/55 | 0 | 3/4 | — | 7,02 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/24 | 2 | 7/8 | — | 5,88 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 1 | 5/11 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 3/8 | — | 6,56 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 3 | 7/9 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/09/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CD Santa Clara B | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Santa Clara U23 | CD Santa Clara B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Alverca B | Santa Clara U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Unknown | FC Alverca B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy60
- Sức mạnh47
- Thể lực43