
Kevin Muhire
Tiền vệRWA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Kevin Muhire là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RWA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kenya | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Cape Verde | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Liberia | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,27 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nam Phi South Africa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 4/13 | — | 6,23 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Benin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zimbabwe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nigeria | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Lesotho | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Nigeria | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Lesotho | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Rayon Sports FC | Jamus FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2023 | Al-Yarmouk | Rayon Sports FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Rayon Sports FC | Al-Yarmouk | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2021 | Misr Lel Makkasa | Saham Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2020 | Tala'ea El Gaish | Misr Lel Makkasa | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Misr Lel Makkasa | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | El Dakhlia SC | Misr Lel Makkasa | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Misr Lel Makkasa | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2019 | Rayon Sports FC | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Isonga FC | Rayon Sports FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Isonga FC | Chuyển nhượng | — |