
Jojea Kwizera là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RWA, hiện khoác áo Rhode Island FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
255Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 22% | 1 | 0 | 6,25 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 154 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 40/48 | 1 | 2/4 | — | 6,11 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 24/28 | 4 | 7/13 | — | 7,50 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kenya | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Cape Verde | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Liberia | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/23 | 0 | 1/6 | V | 6,01 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 2 | 2/5 | V | 6,70 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 5 | 34/41 | 1 | 6/9 | — | 8,00 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 41/49 | 0 | 0/6 | V | 6,46 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 37/42 | 0 | 0/5 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2024 | Montreal Impact | Rhode Island | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2022 | Free player | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Montreal Impact | Free player | Trở lại | — |
| 10/01/2022 | Utah Valley Wolverines (Utah Valley University) | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Salt City SC | Utah Valley Wolverines (Utah Valley University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Utah Valley Wolverines (Utah Valley University) | Salt City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | USUE Eagles (Utah State Univ East) | Utah Valley Wolverines (Utah Valley University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực41