Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leroy-Jacques Mickels

Waldhof MannheimTiền đạoRWA
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Leroy-Jacques Mickels là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch RWA, hiện khoác áo Waldhof Mannheim.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
463Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221381012188%57%007,75
Hạng 3 Đức2026-2027—511130003179%37%104,74
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—10430002068%30%006,68
Chuỗi trận FIFA2026—2216910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 7,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/43 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 4,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/44 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leroy-Jacques Mickels · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 0-3450021113/1501/4——
10/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 5-18000001/101/4—5,85
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs KenyaH 0-02900000—0—V—
29/09/2026CAN@ Cape VerdeT 2-1690010017/2133/4—6,71
25/09/2026CANvs LiberiaT 3-1691111121/2211/3—8,78
13/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlB 0-118001005/602/5—6,45
30/08/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-323000019/1512/3—5,80
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs 1. FC KaiserslauternH 0-0430020213/1903/10—6,68
16/08/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockH 3-319000007/70—V5,62

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: —2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20141925 nghìn €
31/12/20141925 nghìn €
29/06/20152025 nghìn €
24/02/20162025 nghìn €
30/06/20172225 nghìn €
30/09/201722—
11/07/20192450 nghìn €
22/09/201924125 nghìn €
10/12/201924250 nghìn €
16/07/202025250 nghìn €
19/01/202125200 nghìn €
25/03/202125175 nghìn €
13/06/202125150 nghìn €
29/12/202126150 nghìn €
31/05/202226150 nghìn €
11/12/202227125 nghìn €
04/06/202327150 nghìn €
25/10/202328200 nghìn €
27/02/202428200 nghìn €
03/06/202428175 nghìn €
26/12/202429450 nghìn €
08/06/202529600 nghìn €
22/12/202530600 nghìn €
17/06/202630600 nghìn €
08/10/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Zira FKWaldhof MannheimChuyển nhượng—
10/08/2025Shamakhi FKZira FKChuyển nhượng—
12/08/2024Al TarajiShamakhi FKChuyển nhượng—
03/07/2023Spartak VarnaAl TarajiChuyển nhượng—
15/01/2023Rot-Weiss OberhausenSpartak VarnaHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
30/06/2022Te Cu Kukuh Atta SeipRot-Weiss OberhausenChuyển nhượng—
13/06/2021MSV DuisburgTe Cu Kukuh Atta SeipChuyển nhượng—
30/06/2019SSVG Velbert IIMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2018FC MonheimSSVG Velbert IIChuyển nhượng—
30/09/2017Free playerFC MonheimChuyển nhượng—
17/04/2017Alemannia AachenFree playerTrở lại—
24/01/2017Free playerAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2016St Pauli IIFree playerTrở lại—
28/01/2016Free playerSt Pauli IIChuyển nhượng—
30/06/2015Borussia Monchengladbach IIFree playerTrở lại—
30/06/2014Monchengladbach U19Borussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2012Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2011FC Monchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—
30/06/2005VSF Amern JugendFC Monchengladbach YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com