
Ayoni Santos là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 5,94 |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 257 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,10 |
| Chuỗi trận FIFA | — | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | — | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/83 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chuỗi trận FIFA · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 4/5 | — | 6,39 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RB Leipzig | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Rwanda | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 6/9 | — | 6,13 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Mali | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/5 | — | 5,75 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 31/37 | 5 | 10/15 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/03/2026 | 20 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Sparta Rotterdam | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/09/2025 | Sparta Rotterdam U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sparta Rotterdam U18 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Sparta Rotterdam U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy65
- Sức mạnh47
- Thể lực51