
Abeddy Biramahire là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RWA, hiện khoác áo Al-Batin.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
268Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 114 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 58% | 62% | 0 | 0 | 7,25 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 154 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kenya | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Cape Verde | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/4 | — | 6,56 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Liberia | T 3-1 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/8 | 0 | 2/4 | — | 7,93 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nam Phi South Africa | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Benin | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zimbabwe | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nigeria | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Assabah SC | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | ES Setif | Assabah SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Rayon Sports FC | ES Setif | Hết hạn mượn 0.044M € | 44 nghìn € |
| 31/01/2025 | UD Songo | Rayon Sports FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Clube Ferroviário de Nampula | UD Songo | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | UD Songo | Clube Ferroviário de Nampula | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2023 | Al-Suwaiq Club | UD Songo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Kigali FC | Al-Suwaiq Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2020 | Buildcon FC | Kigali FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | Mukura Victory Sports et Loisirs | Buildcon FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Club Sportif Sfaxien U21 | Mukura Victory Sports et Loisirs | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2018 | Police Kibungo | Club Sportif Sfaxien U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bugesera FC | Police Kibungo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Bugesera FC | Chuyển nhượng | — |