Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djihad Bizimana

CS ConstantineTiền vệBEL
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Djihad Bizimana là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo CS Constantine.

Tiểu sử Djihad Bizimana

Djihad Bizimana là tiền vệ thi đấu cho CS Constantine, mang quốc tịch Belgium và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân phải, sinh ngày 12/12/1996 và có giá trị thị trường 750 nghìn €, mức cao nhất đạt 1,0 triệu € (2024). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận và 316 phút ra sân tại Algerian Ligue Professionnelle 1. Cầu thủ chuyển đến CS Constantine từ Al-Ahli SC ngày 30/01/2026 và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—6643800000——20—
Algeria Cup——22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 438 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Algeria Cup · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djihad Bizimana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giao hữu quốc tếvs KenyaH 0-04500000—0———
29/09/2026CAN@ Cape VerdeT 2-1900000020/2622/7—6,38
25/09/2026CANvs LiberiaT 3-1900020058/6112/4—7,20
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Nam Phi South AfricaB 0-3850000139/4201/5V6,21
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BeninB 0-19000000—0——6,45
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ ZimbabweT 1-07900000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaB 0-19000000—0——6,75
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs NigeriaB 0-29000000—0—V—
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ LesothoT 1-09000000—0—V6,17
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ BeninB 0-19000000—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201821250 nghìn €
26/12/201822700 nghìn €
09/06/201922700 nghìn €
12/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
15/10/202023450 nghìn €
16/03/202124350 nghìn €
06/06/202124300 nghìn €
12/10/202124300 nghìn €
12/01/202225300 nghìn €
18/04/202225250 nghìn €
04/10/202225150 nghìn €
21/12/202226100 nghìn €
29/05/202326100 nghìn €
10/12/202326600 nghìn €
05/06/202427800 nghìn €
16/12/2024281,0 triệu €
22/03/202629800 nghìn €
10/06/202629750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Al-Ahli SCCS ConstantineChuyển nhượng—
05/02/2025KryvbasAl-Ahli SCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
25/07/2023KMSK DeinzeKryvbasChuyển nhượng—
30/06/2021SK BeverenKMSK DeinzeChuyển nhượng—
30/06/2018APR FC KigaliSK BeverenChuyển nhượng—
30/06/2015Rayon Sports FCAPR FC KigaliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com