
Joy Lance Mickels là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RWA, hiện khoác áo Sabah Baku.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
728Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
104Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 179 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 70% | 31% | 1 | 0 | 6,71 |
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 288 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 261 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 62% | 63% | 0 | 0 | 6,96 |
| Chuỗi trận FIFA | — | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 288 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/69 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/30 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/20 | 0 | 3/5 | — | 6,44 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/18 | 0 | 8/12 | — | 7,95 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Kenya | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Cape Verde | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 5/12 | V | 6,79 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Liberia | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/20 | 0 | 1/7 | — | 6,63 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester United | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 22/31 | 1 | 8/13 | — | 6,49 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 3-2 | 120 | 1 | 0 | 8 | 2 | 5 | 24/36 | 0 | 15/24 | — | 8,20 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/11 | 1 | 5/10 | — | 6,22 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 4-0 | 89 | 1 | 1 | 10 | 4 | 2 | 15/22 | 0 | 4/9 | — | 8,63 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aarhus AGF | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/26 | 0 | 6/13 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/05/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/07/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 31/12/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/09/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/04/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 01/12/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/07/2020 | 26 | 125 nghìn € |
| 23/10/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 25/10/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/02/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 17/06/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Al-Faisaly Harmah | Sabah Baku | Hết hạn mượn | — |
| 14/08/2023 | Sabah Baku | Al-Faisaly Harmah | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 09/07/2021 | MVV Maastricht | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Carl Zeiss Jena | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Wacker Nordhausen | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Alemannia Aachen | Wacker Nordhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Schalke II | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Borussia Monchengladbach II | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Borussia Mönchengladbach Youth | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | VSF Amern Jugend | Borussia Mönchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy66
- Sức mạnh31
- Thể lực33