
Érica Meg Parkinson
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Érica Meg Parkinson là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Tiểu sử Érica Meg Parkinson
Érica Meg Parkinson là tiền vệ của North Carolina Courage (nữ), mang quốc tịch England, sinh ngày 18/04/2008 và hiện 18 tuổi. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ ra sân 15 trận, có 2 kiến tạo và 1207 phút thi đấu. Điểm trung bình của mùa 2026 là 6,52.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.207Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/21Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 15 | 14 | 1.207 | 0 | 0 | 2 | 21 | 5 | 87% | 48% | 4 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.207 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 423/484 (87%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/187 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 90 / 89
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/36 | 1 | 4/5 | — | 5,84 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hy Lạp (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hy Lạp (nữ) | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/5 | — | 6,38 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 1 | 2/6 | V | 6,23 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 2 | 7/12 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 6 | 12/20 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/41 | 1 | 7/16 | — | 5,60 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 5 | 46/50 | 1 | 8/17 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 38/43 | 1 | 7/13 | V | 6,41 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/21 | 1 | 5/9 | — | 7,05 |