Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp châu Á (nữ)

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Trung Quốc (nữ) (9 lần)cập nhật 18:01 10/03/2026

Danh sách vua phá lưới Cúp châu Á (nữ) mùa 2026: bàn thắng, kiến tạo, phút thi đấu của 54 cầu thủ.

Iran (nữ) đang dẫn đầu Cúp châu Á (nữ) với 9 điểm sau 4 trận, bằng điểm Jordan (nữ).

Vua phá lưới Cúp châu Á (nữ)

54 cầu thủ
#Cầu thủĐộiBànPenKTPhút
1Riko UekiNhật Bản (nữ)601216
2Alanna KennedyÚc (nữ)500471
3Kim Kyong-YongTriều Tiên (nữ)402338
4Sam KerrÚc (nữ)401508
5Kiko SeikeNhật Bản (nữ)410161
6Myong Yu-JongTriều Tiên (nữ)430326
7Hinata MiyazawaNhật Bản (nữ)302387
8Hong Song-OkTriều Tiên (nữ)301424
9Maika HamanoNhật Bản (nữ)300297
10Momoko TanikawaNhật Bản (nữ)202212
11Remina ChibaNhật Bản (nữ)201131
12Wang ShuangTrung Quốc (nữ)201251
13Park Soo-jeongHàn Quốc (nữ)201360
14Moon Eun-juHàn Quốc (nữ)201362
15Chae Un-yongTriều Tiên (nữ)201409
16Dildora NozimovaUzbekistan (nữ)200120
17Kang Chae-RimHàn Quốc (nữ)200173
18Li QingtongTrung Quốc (nữ)200182
19Ngân Thị Vạn SựViệt Nam (nữ)200277
20Su Yu-HsuanĐài Loan (nữ)200323
21Tōko KogaNhật Bản (nữ)200405
22Ko Yoo-JinHàn Quốc (nữ)200447
23Shao ZiqinTrung Quốc (nữ)211392
24Yui HasegawaNhật Bản (nữ)103399
25Caitlin FoordÚc (nữ)103509
26Yuzuki YamamotoNhật Bản (nữ)102101
27Mina TanakaNhật Bản (nữ)102264
28Mary FowlerÚc (nữ)102403
29Aoba FujinoNhật Bản (nữ)102439
30Maya HijikataNhật Bản (nữ)10158
31Manaka MatsukuboNhật Bản (nữ)10188
32Choe Yu-RiHàn Quốc (nữ)101184
33Jeon Yu-gyeongHàn Quốc (nữ)101210
34Nilufar KudratovaUzbekistan (nữ)101346
35Diyorakhon KhabibullaevaUzbekistan (nữ)101403
36Kim Hye-YongTriều Tiên (nữ)10041
37Lee Eun-YoungHàn Quốc (nữ)10059
38Sanfida NongrumẤn Độ (nữ)100135
39Amy SayerÚc (nữ)100150
40Son Hwa-YeonHàn Quốc (nữ)100217
41Chandler McDanielPhilippines (nữ)100248
42Manisha KalyanẤn Độ (nữ)100267
43Ji So-Yun Hàn Quốc (nữ)100273
44Zhang RuiTrung Quốc (nữ)100298
45Jaclyn Katrina SawickiPhilippines (nữ)100329
46Saki KumagaiNhật Bản (nữ)100333
47Sara EggesvikPhilippines (nữ)100349
48Angela BeardPhilippines (nữ)100391
49Chen QiaozhuTrung Quốc (nữ)100396
50Chen Yu-chinĐài Loan (nữ)100398
51Kim Shin-JiHàn Quốc (nữ)112264
52Kim Hye-RiHàn Quốc (nữ)111315
53Zhang LinyanTrung Quốc (nữ)110306
54Jang Sel-giHàn Quốc (nữ)110360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com