
Angela Beard là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Melbourne Victory (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 66% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/30 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/9 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ WS Wanderers (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/30 | 1 | 4/6 | — | 6,80 |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/3 | — | 5,54 |
| 10/05/2026 | Australia W-League | @ Wellington Phoenix (nữ) | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/31 | 0 | 1/3 | — | 6,52 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/18 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | vs Adelaide United (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/24 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
| 04/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/18 | 2 | 3/5 | — | 6,35 |
| 27/03/2026 | Australia W-League | vs Perth Glory (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/23 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 19/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | @ Uzbekistan (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/26 | 0 | 3/11 | V | 6,71 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực35