
Trung Quốc (nữ)
ChinaHLV Ante MilicicThành lập 1924
Phong độ: BBHTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Pan Hongyan | Thủ môn | 21 |
| 12 | Xiao Zitong | Thủ môn | 24 |
| 22 | Zhu Mengdi | Thủ môn | 26 |
| 2 | Yu Fan | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Chen Qiaozhu | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Si Yu | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Wu Haiyan | Hậu vệ | 33 |
| 13 | Wang Ying | Hậu vệ | 28 |
| 20 | Zhang Chengxue | Hậu vệ | 30 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Yao Wei | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Wang Yanwen | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Li Qingtong | Tiền vệ | 27 |
| 15 | Wang Aifang | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Liu Jing | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Xie Zongmei | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Zhang Rui | Tiền vệ | 37 |
| 19 | Zhang Linyan | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Yuan Cong | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Wurigumula | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Zhou Xinyu | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Sun Fangxin | Tiền đạo | 23 |
| 23 | Shao Ziqin | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trung Quốc (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Trung Quốc (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 02/10/2026 thua Hàn Quốc (nữ) 0-1 (OCA Women's Asian Games).
- Đội hình Trung Quốc (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Trung Quốc (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 26,6.
- Ai là HLV và sân nhà của Trung Quốc (nữ)?
- HLV trưởng là Ante Milicic (AUS, 52 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:08 23/10/2026 (giờ Việt Nam).