Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diyorakhon Khabibullaeva

Nasaf Qarshi (nữ)Tiền đạoUZB
27Tuổi
163Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Diyorakhon Khabibullaeva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Nasaf Qarshi (nữ).

Tiểu sử Diyorakhon Khabibullaeva

Diyorakhon Khabibullaeva là tiền đạo 27 tuổi thi đấu cho Nasaf Qarshi (nữ), mang quốc tịch Uzbekistan. Chiều cao 163 cm, ngày sinh 15/09/1999. Ở mùa 2026-2027, Diyorakhon Khabibullaeva ra sân 8 trận với 657 phút thi đấu, ghi 6 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 4,06. Ở Cúp C1 châu Á (nữ) mùa 2026-2027 có 3 trận và 5 bàn, còn ở Cúp châu Á (nữ) mùa 2026 có 5 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.017Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
127Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á (nữ)2026-2027—3325450000——00—
Cúp châu Á (nữ)2026—544031016467%32%106,49
OCA Women's Asian Games2026—4436020100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 254 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/99 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/68 (32%)
Không chiến thắng / thua
6 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

OCA Women's Asian Games · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diyorakhon Khabibullaeva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/03/2026Cúp C1 châu Á (nữ)@ Melbourne City (nữ)B 1-2900000010/1315/10—6,36
19/03/2026Cúp châu Á (nữ)vs Philippines (nữ)B 0-2900011017/2512/15V5,72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com