
Philippines (nữ)
PhilippinesHLV Mark Torcaso
Phong độ: TBBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Olivia McDaniel | Thủ môn | 29 |
| 18 | Nina Meollo | Thủ môn | 22 |
| 22 | Leah Bradley | Thủ môn | 17 |
| 2 | Reina Bonta | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Azumi Oka | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Hali Moriah Candido Long | Hậu vệ | 31 |
| 12 | Kaya Hawkinson | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Janly Cain Fontamillas | Hậu vệ | 26 |
| 16 | Sofia Wunsch | Hậu vệ | 27 |
| 17 | Aiselyn Sia | Hậu vệ | 17 |
| 4 | Charisa Lemoran | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Jaclyn Katrina Sawicki | Tiền vệ | 33 |
| 7 | Natalie Collins | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Skye Leach | Tiền vệ | — |
| 9 | Carleigh Frilles | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Jourdyn Curran | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Isabella Pasion | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Camryn Penn | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Mary Ramirez | Tiền đạo | 22 |
| 11 | Dionesa Tolentin | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Alessandrea Carpio | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Katrina Guillou | Tiền đạo | 32 |
| 23 | Megan Murray | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Philippines (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Philippines (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Peru (nữ) 2-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Philippines (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Philippines (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 24,4; đắt giá nhất là Reina Bonta (hậu vệ, 15 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Philippines (nữ)?
- HLV trưởng là Mark Torcaso (AUS, 45 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).