
Ấn Độ (nữ)
IndiaHLV Amelia Valverde
Phong độ: BTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 11 – 0 | 5 – 0 | — |
Đội hình (26 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Elangbam Panthoi Chanu | Thủ môn | 31 |
| 13 | Sowmiya Narayanasamy | Thủ môn | 26 |
| 23 | Shreya Hooda | Thủ môn | 28 |
| 2 | Sweety Devi | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Astam Oraon | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Juli Kishan | Hậu vệ | 28 |
| 8 | Sanju Yadav | Hậu vệ | 29 |
| 14 | Nirmala Devi | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Martina Thokchom | Hậu vệ | 22 |
| 21 | Sarita Yumnam | Hậu vệ | 25 |
| 22 | Sushmita Lepcha | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Shilky Hemam | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Sangita Basfore | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Soumya Guguloth | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Karishma Purushottam Shirvoikar | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Manisha Kalyan | Tiền vệ | 24 |
| 17 | Rimpa Haldar | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Jasoda Munda | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Aveka Singh | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Sanfida Nongrum | Tiền vệ | 22 |
| 24 | Babina Devi Lisham | Tiền vệ | 22 |
| 25 | Malavika Prasad | Tiền vệ | 23 |
| 26 | Kaviya Pakkirisamy | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Pyari Xaxa | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Grace Dangmei | Tiền đạo | 31 |
| 12 | Lynda Kom Serto | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Ấn Độ (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Ấn Độ (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 08/10/2026 thua Nga (nữ) 0-4 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Ấn Độ (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ấn Độ (nữ) có 26 cầu thủ, tuổi trung bình 25,5.
- Ai là HLV và sân nhà của Ấn Độ (nữ)?
- HLV trưởng là Amelia Valverde (CRC, 39 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:23 22/10/2026 (giờ Việt Nam).