Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kim Kyong-Yong

Naegohyang (nữ)Tiền đạoPRK
25Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kim Kyong-Yong là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch PRK, hiện khoác áo Naegohyang (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
338Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp châu Á (nữ)2026—55338402231081%41%007,84
OCA Women's Asian Games——6633030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 7,84

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/108 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/39 (41%)
Không chiến thắng / thua
12 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 16
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

OCA Women's Asian Games · 6 trận ra sân, 330 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kim Kyong-Yong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Cúp C1 châu Á (nữ)@ NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ)T 1-0891043118/3515/21—7,44
20/05/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs Suwon FC (nữ)T 2-1901011011/2125/11—7,53
28/03/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs TP.HCM Hồ Chí Minh City (nữ)T 3-0901052122/3003/9—6,41
19/03/2026Cúp châu Á (nữ)@ Đài Loan (nữ)T 4-0631163322/2613/4—9,00
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com