
Kim Hye-Ri là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
783Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
783Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OCA Women's Asian Games | 2026 | — | 6 | 6 | 468 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp châu Á (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 315 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 85% | 60% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
OCA Women's Asian Games · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 468 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/215 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/29 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ Naegohyang (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/38 | 0 | 0/2 | — | 5,71 |
| 29/03/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | @ Wuhan Jiangda (nữ) | T 4-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/32 | 1 | 2/4 | — | 8,21 |
| 18/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | vs Nhật Bản (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 2 | 4/6 | — | 5,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2013 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 27 | 125 nghìn € |
| 31/01/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 22/06/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | Wuhan Jiangda Women | Suwon FC Women | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dangjin Citizen | Seoboo FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2022 | Cheonan City | Dangjin Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Gyeongju KHNP | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Bucheon FC 1995 | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Daejeon Citizen | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2017 | Pocheon FC | Daejeon Citizen | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Daejeon Citizen | Pocheon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Pohang Steelers | Daejeon Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Suwon FC Women | Incheon Hyundai Steel Red Angels Women | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2011 | Hanyang University | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Hanyang Science and Technology High School | Hanyang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Suncheon FC U15 | Hanyang Science and Technology High School | Chuyển nhượng | — |