
Jaclyn Katrina Sawicki là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Calgary Wild FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
329Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 329 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 25% | 0 | 0 | 6,65 |
| OCA Women's Asian Games | — | — | 4 | 3 | 309 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/119 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
OCA Women's Asian Games · 4 trận ra sân, 309 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 5,68 |
| 09/08/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/07/2026 | Can NSLW | @ AFC Toronto (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 3 | 4/8 | — | 6,47 |
| 23/07/2026 | Can NSLW | vs Ottawa Rapid FC (nữ) | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 2/3 | — | 6,40 |
| 22/06/2026 | Can NSLW | @ Montreal Roses FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/28 | 1 | 2/6 | — | 6,10 |
| 13/06/2026 | Can NSLW | @ Halifax Tides FC (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 1/4 | — | 6,36 |
| 25/05/2026 | Can NSLW | vs Halifax Tides FC (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 3 | 5/7 | — | 6,02 |
| 19/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | @ Uzbekistan (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/60 | 0 | 0/4 | — | 8,06 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực42