
Kang Chae-Rim
29Tuổi
162Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kang Chae-Rim là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon Hyundai Steel Red Angels (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
347Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FIFA W Series | 2026 | — | 3 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp châu Á (nữ) | 2026 | — | 4 | 1 | 173 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 78% | 26% | 0 | 0 | 7,09 |
| OCA Women's Asian Games | — | — | 4 | 3 | 246 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
FIFA W Series · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 174 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
OCA Women's Asian Games · 4 trận ra sân, 246 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | Can NSLW | vs Ottawa Rapid FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 20/26 | 4 | 6/10 | — | 6,60 |
| 22/06/2026 | Can NSLW | vs Calgary Wild FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 3 | 3/7 | — | 6,18 |
| 14/06/2026 | Can NSLW | @ AFC Toronto (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 4/4 | — | 6,10 |
| 31/05/2026 | Can NSLW | vs Vancouver Rise FC (nữ) | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 9 | 11/16 | — | 6,36 |
| 24/05/2026 | Can NSLW | @ Ottawa Rapid FC (nữ) | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 03/05/2026 | Can NSLW | vs Vancouver Rise FC (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/22 | 1 | 3/9 | — | 6,63 |
| 18/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | vs Nhật Bản (nữ) | B 1-4 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/6 | 0 | 2/10 | — | 7,15 |