
Cúp châu Á (nữ)
Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Trung Quốc (nữ) (9 lần)cập nhật 18:01 10/03/2026
Iran (nữ) đang dẫn đầu Cúp châu Á (nữ) với 9 điểm sau 4 trận, bằng điểm Jordan (nữ).
Bảng xếp hạng Cúp châu Á (nữ) 2026
QualifiedT thắngH hòaB bại
QualifiedT thắngH hòaB bại
QualifiedT thắngH hòaB bại
QualifiedT thắngH hòaB bại
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Iran (nữ) | 2 | 2-0-0 | 9–2 | 6 | 2 | 1-0-1 | 5–3 | 3 |
|---|
| 2 | Jordan (nữ) | 2 | 2-0-0 | 8–0 | 6 | 2 | 1-0-1 | 5–2 | 3 |
|---|
| 3 | Bhutan (nữ) | 2 | 2-0-0 | 5–3 | 6 | 2 | 0-0-2 | 1–10 | 0 |
|---|
| 4 | Lebanon (nữ) | 2 | 1-0-1 | 3–5 | 3 | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 |
|---|
| 5 | Singapore (nữ) | 2 | 0-0-2 | 0–5 | 0 | 2 | 0-0-2 | 2–8 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Iran (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Jordan (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Bhutan (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Lebanon (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 5 | Singapore (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Ấn Độ (nữ) | 2 | 2-0-0 | 9–0 | 6 | 2 | 2-0-0 | 15–1 | 6 |
|---|
| 2 | Thái Lan (nữ) | 2 | 1-0-1 | 8–2 | 3 | 2 | 2-0-0 | 15–0 | 6 |
|---|
| 3 | Đông Timor (nữ) | 2 | 1-0-1 | 3–5 | 3 | 2 | 0-1-1 | 0–4 | 1 |
|---|
| 4 | Iraq (nữ) | 2 | 1-1-0 | 5–2 | 4 | 2 | 0-0-2 | 0–12 | 0 |
|---|
| 5 | Mông Cổ (nữ) | 2 | 0-0-2 | 0–24 | 0 | 2 | 0-0-2 | 3–8 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Ấn Độ (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Thái Lan (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Đông Timor (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Iraq (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 5 | Mông Cổ (nữ) | 4 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Bangladesh (nữ) | 2 | 2-0-0 | 9–1 | 6 | 1 | 1-0-0 | 7–0 | 3 |
|---|
| 2 | Myanmar (nữ) | 2 | 2-0-0 | 14–0 | 6 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 3 | Bahrain (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–7 | 0 | 2 | 0-1-1 | 2–8 | 1 |
|---|
| 4 | Turkmenistan (nữ) | 1 | 0-1-0 | 2–2 | 1 | 2 | 0-0-2 | 0–15 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Bangladesh (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Myanmar (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Bahrain (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Turkmenistan (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Đài Loan (nữ) | 2 | 2-0-0 | 10–1 | 6 | 1 | 1-0-0 | 3–0 | 3 |
|---|
| 2 | Pakistan (nữ) | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 2–9 | 3 |
|---|
| 3 | Indonesia (nữ) | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 0-0-2 | 1–4 | 0 |
|---|
| 4 | Kyrgyzstan (nữ) | 2 | 0-0-2 | 1–5 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Đài Loan (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Pakistan (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Indonesia (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Kyrgyzstan (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Việt Nam (nữ) | 2 | 2-0-0 | 11–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 6–0 | 3 |
|---|
| 2 | UAE (nữ) | 2 | 1-0-1 | 5–6 | 3 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 3 | Guam (nữ) | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 2 | 1-0-1 | 3–4 | 3 |
|---|
| 4 | Maldives (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 | 2 | 0-0-2 | 0–12 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Việt Nam (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | UAE (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Guam (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Maldives (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Uzbekistan (nữ) | 2 | 1-1-0 | 13–3 | 5 | 1 | 1-0-0 | 7–0 | 3 |
|---|
| 2 | Nepal (nữ) | 1 | 1-0-0 | 9–0 | 3 | 2 | 1-1-0 | 11–3 | 3 |
|---|
| 3 | Lào (nữ) | 2 | 1-0-1 | 2–7 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–9 | 0 |
|---|
| 4 | Sri Lanka (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–8 | 0 | 2 | 0-0-2 | 0–12 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Uzbekistan (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Nepal (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Lào (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Sri Lanka (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Triều Tiên (nữ) | 2 | 2-0-0 | 16–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 10–0 | 3 |
|---|
| 2 | Malaysia (nữ) | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 1–6 | 3 |
|---|
| 3 | Palestine (nữ) | 2 | 1-0-1 | 3–10 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
|---|
| 4 | Tajikistan (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 0-0-2 | 0–13 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Hàn Quốc (nữ) | 1 | 1-0-0 | 3–0 | 3 | 2 | 1-1-0 | 6–3 | 4 |
|---|
| 2 | Úc (nữ) | 2 | 1-1-0 | 4–3 | 4 | 1 | 1-0-0 | 4–0 | 3 |
|---|
| 3 | Philippines (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 | 2 | 1-0-1 | 2–1 | 3 |
|---|
| 4 | Iran (nữ) | 2 | 0-0-2 | 0–6 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Hàn Quốc (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Úc (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Philippines (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Iran (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Trung Quốc (nữ) | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 2 | 2-0-0 | 5–1 | 6 |
|---|
| 2 | Triều Tiên (nữ) | 2 | 1-0-1 | 4–2 | 3 | 1 | 1-0-0 | 5–0 | 3 |
|---|
| 3 | Uzbekistan (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 | 2 | 1-0-1 | 4–3 | 3 |
|---|
| 4 | Bangladesh (nữ) | 2 | 0-0-2 | 0–9 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Nhật Bản (nữ) | 2 | 2-0-0 | 6–0 | 6 | 1 | 1-0-0 | 11–0 | 3 |
|---|
| 2 | Đài Loan (nữ) | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 3–3 | 3 |
|---|
| 3 | Việt Nam (nữ) | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 2 | 0-0-2 | 0–5 | 0 |
|---|
| 4 | Ấn Độ (nữ) | 2 | 0-0-2 | 1–14 | 0 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Nhật Bản (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Đài Loan (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Việt Nam (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Ấn Độ (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Đội cuối bảng là Singapore (nữ) với 0 điểm, hiệu số -11.
Toàn giải trung bình 3.64 bàn/trận sau 10 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Cúp châu Á (nữ)?
- Iran (nữ) dẫn đầu Cúp châu Á (nữ) 2026 với 9 điểm sau 4 trận (3 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +9), hơn Jordan (nữ) xếp thứ hai 0 điểm.
- Cúp châu Á (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở Cúp châu Á (nữ) ghi tổng cộng 40 bàn, trung bình 4,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Iran (nữ) (14 bàn).
- Vua phá lưới Cúp châu Á (nữ) hiện tại là ai?
- Riko Ueki (Nhật Bản (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp châu Á (nữ) 2026 với 6 bàn và 1 kiến tạo; xếp sau là Alanna Kennedy (Úc (nữ)) với 5 bàn.
- Đương kim vô địch Cúp châu Á (nữ) là đội nào?
- Đương kim vô địch Cúp châu Á (nữ) là Trung Quốc (nữ) (9 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Trung Quốc (nữ) với 9 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).