Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp châu Á (nữ)

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Trung Quốc (nữ) (9 lần)cập nhật 18:01 10/03/2026

BXH Cúp châu Á (nữ) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 5 đội.

Iran (nữ) đang dẫn đầu Cúp châu Á (nữ) với 9 điểm sau 4 trận, bằng điểm Jordan (nữ).

Bảng xếp hạng Cúp châu Á (nữ) 2026

Bảng A · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:01 10/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Iran (nữ) 4301 14–5+99
2 Jordan (nữ) 4301 13–2+119
3 Bhutan (nữ) 4202 6–13-76
4 Lebanon (nữ) 4202 5–7-26
5 Singapore (nữ) 4004 2–13-110
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:01 10/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ấn Độ (nữ) 4400 24–1+2312
2 Thái Lan (nữ) 4301 23–2+219
3 Đông Timor (nữ) 4112 3–9-64
4 Iraq (nữ) 4112 5–14-94
5 Mông Cổ (nữ) 4004 3–32-290
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:01 10/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bangladesh (nữ) 3300 16–1+159
2 Myanmar (nữ) 3201 15–2+136
3 Bahrain (nữ) 3012 2–15-131
4 Turkmenistan (nữ) 3012 2–17-151
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:01 10/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Đài Loan (nữ) 3300 13–1+129
2 Pakistan (nữ) 3201 4–9-56
3 Indonesia (nữ) 3102 2–4-23
4 Kyrgyzstan (nữ) 3003 1–6-50
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:01 10/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Việt Nam (nữ) 3300 17–0+179
2 UAE (nữ) 3111 5–6-14
3 Guam (nữ) 3111 3–4-14
4 Maldives (nữ) 3003 0–15-150
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:01 10/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Uzbekistan (nữ) 3210 20–3+178
2 Nepal (nữ) 3210 20–3+176
3 Lào (nữ) 3102 2–16-143
4 Sri Lanka (nữ) 3003 0–20-200
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:01 10/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Philippines (nữ) 3300 10–0+109
2 Hồng Kông (nữ) 3111 2–204
3 Campuchia (nữ) 3111 3–8-54
4 Saudi Arabia (nữ) 3003 1–6-50
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:01 10/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Triều Tiên (nữ) 3300 26–0+269
2 Malaysia (nữ) 3201 2–6-46
3 Palestine (nữ) 3102 3–11-83
4 Tajikistan (nữ) 3003 0–14-140
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:01 10/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hàn Quốc (nữ) 3210 9–3+67
2 Úc (nữ) 3210 8–3+57
3 Philippines (nữ) 3102 2–4-23
4 Iran (nữ) 3003 0–9-90
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:01 10/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Trung Quốc (nữ) 3300 7–1+69
2 Triều Tiên (nữ) 3201 9–2+76
3 Uzbekistan (nữ) 3102 4–6-23
4 Bangladesh (nữ) 3003 0–11-110
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 18:01 10/03/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nhật Bản (nữ) 3300 17–0+179
2 Đài Loan (nữ) 3201 4–3+16
3 Việt Nam (nữ) 3102 2–6-43
4 Ấn Độ (nữ) 3003 2–16-140
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Iran (nữ)22-0-09–2621-0-15–33
2Jordan (nữ)22-0-08–0621-0-15–23
3Bhutan (nữ)22-0-05–3620-0-21–100
4Lebanon (nữ)21-0-13–5321-0-12–23
5Singapore (nữ)20-0-20–5020-0-22–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Iran (nữ)40%0%0%0%0.00
2Jordan (nữ)40%0%0%0%0.00
3Bhutan (nữ)40%0%0%0%0.00
4Lebanon (nữ)40%0%0%0%0.00
5Singapore (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ấn Độ (nữ)22-0-09–0622-0-015–16
2Thái Lan (nữ)21-0-18–2322-0-015–06
3Đông Timor (nữ)21-0-13–5320-1-10–41
4Iraq (nữ)21-1-05–2420-0-20–120
5Mông Cổ (nữ)20-0-20–24020-0-23–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ấn Độ (nữ)40%0%0%0%0.00
2Thái Lan (nữ)40%0%0%0%0.00
3Đông Timor (nữ)40%0%0%0%0.00
4Iraq (nữ)40%0%0%0%0.00
5Mông Cổ (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bangladesh (nữ)22-0-09–1611-0-07–03
2Myanmar (nữ)22-0-014–0610-0-11–20
3Bahrain (nữ)10-0-10–7020-1-12–81
4Turkmenistan (nữ)10-1-02–2120-0-20–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bangladesh (nữ)30%0%0%0%0.00
2Myanmar (nữ)30%0%0%0%0.00
3Bahrain (nữ)30%0%0%0%0.00
4Turkmenistan (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Đài Loan (nữ)22-0-010–1611-0-03–03
2Pakistan (nữ)11-0-02–0321-0-12–93
3Indonesia (nữ)11-0-01–0320-0-21–40
4Kyrgyzstan (nữ)20-0-21–5010-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Đài Loan (nữ)30%0%0%0%0.00
2Pakistan (nữ)30%0%0%0%0.00
3Indonesia (nữ)30%0%0%0%0.00
4Kyrgyzstan (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Việt Nam (nữ)22-0-011–0611-0-06–03
2UAE (nữ)21-0-15–6310-1-00–01
3Guam (nữ)10-1-00–0121-0-13–43
4Maldives (nữ)10-0-10–3020-0-20–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Việt Nam (nữ)30%0%0%0%0.00
2UAE (nữ)30%0%0%0%0.00
3Guam (nữ)30%0%0%0%0.00
4Maldives (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Uzbekistan (nữ)21-1-013–3511-0-07–03
2Nepal (nữ)11-0-09–0321-1-011–33
3Lào (nữ)21-0-12–7310-0-10–90
4Sri Lanka (nữ)10-0-10–8020-0-20–120
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Uzbekistan (nữ)30%0%0%0%0.00
2Nepal (nữ)30%0%0%0%0.00
3Lào (nữ)30%0%0%0%0.00
4Sri Lanka (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Philippines (nữ)22-0-04–0611-0-06–03
2Hồng Kông (nữ)10-1-01–1121-0-11–13
3Campuchia (nữ)21-0-12–7310-1-01–11
4Saudi Arabia (nữ)10-0-10–1020-0-21–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Philippines (nữ)30%0%0%0%0.00
2Hồng Kông (nữ)30%0%0%0%0.00
3Campuchia (nữ)30%0%0%0%0.00
4Saudi Arabia (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Triều Tiên (nữ)22-0-016–0611-0-010–03
2Malaysia (nữ)11-0-01–0321-0-11–63
3Palestine (nữ)21-0-13–10310-0-10–10
4Tajikistan (nữ)10-0-10–1020-0-20–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Triều Tiên (nữ)30%0%0%0%0.00
2Malaysia (nữ)30%0%0%0%0.00
3Palestine (nữ)30%0%0%0%0.00
4Tajikistan (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hàn Quốc (nữ)11-0-03–0321-1-06–34
2Úc (nữ)21-1-04–3411-0-04–03
3Philippines (nữ)10-0-10–3021-0-12–13
4Iran (nữ)20-0-20–6010-0-10–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hàn Quốc (nữ)30%0%0%0%0.00
2Úc (nữ)30%0%0%0%0.00
3Philippines (nữ)30%0%0%0%0.00
4Iran (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Trung Quốc (nữ)11-0-02–0322-0-05–16
2Triều Tiên (nữ)21-0-14–2311-0-05–03
3Uzbekistan (nữ)10-0-10–3021-0-14–33
4Bangladesh (nữ)20-0-20–9010-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Trung Quốc (nữ)30%0%0%0%0.00
2Triều Tiên (nữ)30%0%0%0%0.00
3Uzbekistan (nữ)30%0%0%0%0.00
4Bangladesh (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nhật Bản (nữ)22-0-06–0611-0-011–03
2Đài Loan (nữ)11-0-01–0321-0-13–33
3Việt Nam (nữ)11-0-02–1320-0-20–50
4Ấn Độ (nữ)20-0-21–14010-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nhật Bản (nữ)30%0%0%0%0.00
2Đài Loan (nữ)30%0%0%0%0.00
3Việt Nam (nữ)30%0%0%0%0.00
4Ấn Độ (nữ)30%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Singapore (nữ) với 0 điểm, hiệu số -11.

Toàn giải trung bình 3.64 bàn/trận sau 10 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp châu Á (nữ)?
Iran (nữ) dẫn đầu Cúp châu Á (nữ) 2026 với 9 điểm sau 4 trận (3 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +9), hơn Jordan (nữ) xếp thứ hai 0 điểm.
Cúp châu Á (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 10 trận đã đấu, 5 đội ở Cúp châu Á (nữ) ghi tổng cộng 40 bàn, trung bình 4,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Iran (nữ) (14 bàn).
Vua phá lưới Cúp châu Á (nữ) hiện tại là ai?
Riko Ueki (Nhật Bản (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp châu Á (nữ) 2026 với 6 bàn và 1 kiến tạo; xếp sau là Alanna Kennedy (Úc (nữ)) với 5 bàn.
Đương kim vô địch Cúp châu Á (nữ) là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp châu Á (nữ) là Trung Quốc (nữ) (9 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Trung Quốc (nữ) với 9 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com