
Park Soo-jeong là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo AC Milan (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,95 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 60% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Juventus (nữ) | T 2-1 | 18 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 1907 (nữ) | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 2/3 | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 03/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Sassuolo (nữ) | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/32 | 1 | 1/5 | — | 6,43 |
| 18/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | vs Nhật Bản (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 11/18 | 4 | 5/7 | — | 6,83 |