Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manaka Matsukubo

22Tuổi
155Chiều cao (cm)
48Cân nặng (kg)
—Giá trị

Manaka Matsukubo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
766Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
11/39Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—98766504391174%48%007,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 766 phút · điểm TB 7,47

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/39
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/342 (74%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
18/32 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/97 (48%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 41
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manaka Matsukubo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi (nữ)B 0-1900010224/3103/7—6,08
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi (nữ)T 5-0450110212/1500/1—7,81
01/06/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)T 2-1881121121/2824/11—8,26
24/05/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)T 2-1900121224/3535/12—6,78
17/05/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 4-0891162331/4022/7—9,00
09/05/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Orlando Pride (nữ)B 0-1900040326/38411/17—6,65
03/05/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Kansas City Current (nữ)B 1-2901061135/5325/10—7,06
30/04/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Boston Legacy (nữ)H 2-2900030533/4348/16—6,92
26/04/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Houston Dash (nữ)T 1-0900183325/3637/11—7,70
18/04/2026Giao hữu quốc tế@ Mỹ (nữ)B 0-3450021010/130——6,10

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com