
Jang Sel-gi
33Tuổi
162Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jang Sel-gi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon Hyundai Steel Red Angels (nữ).
Tiểu sử Jang Sel-gi
Jang Sel-gi là hậu vệ người Hàn Quốc, 33 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Incheon Hyundai Steel Red Angels (nữ). Mùa 2026 ra sân 10 trận với 900 phút thi đấu, ghi 2 bàn, có 4 kiến tạo và đạt điểm trung bình 2,79. Tại OCA Women's Asian Games có 6 trận, 1 bàn và 4 kiến tạo; tại Cúp châu Á (nữ) có 4 trận và 1 bàn. Chiều cao 162 cm, cân nặng 53 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 82% | 63% | 0 | 0 | 6,98 |
| OCA Women's Asian Games | — | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/192 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/33 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
OCA Women's Asian Games · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | vs Nhật Bản (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 3 | 3/9 | — | 5,87 |