
Uzbekistan (nữ)
UzbekistanHLV Kotryna Kulbyte
Phong độ: HBBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 6 – 3 | 4 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Maftuna Jonimqulova | Thủ môn | 27 |
| 12 | Kumushoy Gulomova | Thủ môn | 26 |
| 13 | Zarina Saidova | Thủ môn | 25 |
| 2 | Madina Khikmatova | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Rukhshona Usarova | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Shodiya Tosheva | Hậu vệ | 29 |
| 11 | Maftuna Shoyimova | Hậu vệ | 28 |
| 15 | Umida Zoirova | Hậu vệ | 29 |
| 21 | Leyla Oraniyazova | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Sevinch Kuchkorova | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Kholida Dadaboeva | Tiền vệ | 34 |
| 5 | Rukhsora Olimjonova | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Ilvina Ablyakimova | Tiền vệ | 32 |
| 16 | Zarina Mamatkarimova | Tiền vệ | 23 |
| 19 | Nozimakhon Ergasheva | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Mehribon Egamberdieva | Tiền vệ | 19 |
| 23 | Diyora Bakhtiyarova | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Nilufar Kudratova | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Dildora Nozimova | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Diyorakhon Khabibullaeva | Tiền đạo | 27 |
| 14 | Oydinoy Turgunova | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Lyudmila Karachik | Tiền đạo | 32 |
| 18 | Shahnoza Dekanbaeva | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- Uzbekistan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Uzbekistan (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 hòa Maroc (nữ) 0-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Uzbekistan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Uzbekistan (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3.
- Ai là HLV và sân nhà của Uzbekistan (nữ)?
- HLV trưởng là Kotryna Kulbyte (LTU, 34 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:41 22/10/2026 (giờ Việt Nam).