
Đài Loan (nữ)
ChinaHLV Patrick De Wilde
Phong độ: BBTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Wang Yu-Ting | Thủ môn | 25 |
| 18 | Cheng Ssu-yu | Thủ môn | 37 |
| 23 | Liu Ying-Chia | Thủ môn | 21 |
| 2 | Chang Chi-lan | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Pan Shin-yu | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Lin Jing-Xuan | Hậu vệ | 21 |
| 13 | Pan Yen-Hsin | Hậu vệ | 30 |
| 14 | Wu Kai-Ching | Hậu vệ | 26 |
| 20 | Chen Ying-Hui | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Huang Ke-sin | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Liao Jie-ning | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Minori Wakabayashi | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Maho Tanaka | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Hsu Yi-Yun | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Matsunaga Saki | Tiền vệ | 30 |
| 15 | Tseng Yun-ching | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Chen Jin-wen | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Chuan Tzu-Yu | Tiền đạo | 26 |
| 11 | He Jia-Shiuan | Tiền đạo | 21 |
| 12 | Lin Hsin-Hui | Tiền đạo | 25 |
| 16 | Liu Yu-chiao | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Su Yu-Hsuan | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Chen Yu-chin | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đài Loan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Đài Loan (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 25/09/2026 thua Triều Tiên (nữ) 1-5 (OCA Women's Asian Games).
- Đội hình Đài Loan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Đài Loan (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Đài Loan (nữ)?
- HLV trưởng là Patrick De Wilde (BEL, 62 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:18 23/10/2026 (giờ Việt Nam).