
Riko Ueki là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo West Ham United (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
240Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 240 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 85% | 54% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/22 | 2 | 4/6 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 4/11 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 5/7 | — | 6,12 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 20/29 | 2 | 6/10 | — | 6,44 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | T 2-0 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/9 | 1 | 9/12 | — | 8,88 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 1 | 7/13 | — | 6,26 |
| 18/04/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/29 | 5 | 7/13 | — | 6,22 |
| 21/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | @ Úc (nữ) | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 3/9 | — | 6,32 |
| 18/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | @ Hàn Quốc (nữ) | T 4-1 | 68 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 21/27 | 0 | 2/5 | — | 8,17 |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực51