
Mina Tanaka là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.983Phút
9Bàn thắng
5Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
26/58Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 23 | 1.983 | 9 | 3 | 5 | 58 | 26 | 71% | 45% | 3 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.983 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 26/58
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/56
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/592 (71%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/55 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 131/287 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 46
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 110
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 56
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/32 | 0 | 7/14 | V | 6,30 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 3/12 | — | 7,00 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/20 | 1 | 5/9 | — | 5,45 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 18/25 | 1 | 4/11 | — | 8,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 9/19 | — | 5,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 19/23 | 1 | 3/8 | — | 6,59 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 4 | 21/40 | 1 | 10/15 | — | 8,24 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 19/28 | 0 | 4/9 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 23/33 | 4 | 8/11 | — | 6,74 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | T 5-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực45